thiên tôn

thiên tôn

Thiên Tôn ngồi thiền dưới gốc cây bồ đề.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức Phật tối cao, bậc tôn quý nhất trên trời: "thiên tôn" từ dùng để chỉ Đức Phật, đặc biệt Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, được tôn xưng bậc cao quý nhất trong các cõi trời. Từ này thể hiện sự tôn kính ngưỡng mộ đối với bậc giác ngộ hoàn toàn.
    • Vị thần tối cao trong một số tín ngưỡng: Trong văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng khác, "thiên tôn" có thể chỉ một vị thần linh tối cao, cai quản trời đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng con thành kính lễ bái đức thiên tôn. (Chúng con cúi đầu tôn kính Đức Phật tối cao.)
    • Ngôi chùa thờ thiên tôn được xây dựng từ thế kỷ trước. (Ngôi chùa thờ Đức Phật tối cao được xây từ thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên tôn giáo": tôn giáo thờ phụng đức Phật hoặc vị thần tối cao.

    • Thiên tôn giáo ảnh hưởng sâu rộng trong vùng. (Tôn giáo thờ đức Phật tối cao ảnh hưởng lớn trong khu vực.)
  • "thiên tôn địa kỳ": thành ngữ chỉ sự tôn nghiêm, cao quý của trời đất.

    • Lễ hội thiên tôn địa kỳ diễn ra long trọng. (Lễ hội tôn vinh sự cao quý của trời đất diễn ra trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôn (danh từ): sự tôn kính, bậc cao quý.

    • Người đó được tôn làm thủ lĩnh. (Người đó được kính trọng làm thủ lĩnh.)
  • Thiên (danh từ): trời, cõi trời.

    • Thiên nhiên tươi đẹp. (Cảnh trời đất tươi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Phật tổ: Đức Phật, bậc giác ngộ.
  • Đấng tối cao: vị thần linh hoặc đấng quyền năng nhất.
  • Thượng đế: đấng tạo hóa trong một số tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên tôn vạn thánh: chỉ sự tôn kính đối với các bậc thánh nhân Phật.
    • Lễ cầu an sự hiện diện của thiên tôn vạn thánh. (Buổi lễ cầu an sự tôn kính các bậc thánh Phật.)